[kè běn]
khắc bản
宋刻本
sòng kè běn
Bản khắc triều Tống
初刻本chū kè běn
sơ khắc bản
Bản in lần đầu của sách
重刻本zhòng kè běn
trọng khắc bản
Tái bản; tái khắc