汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
刻工 (kè gōng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
刻工
[kè gōng]
khắc công
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Kỹ thuật khắc
2
thợ khắc
Ví dụ
刻工精细
kè gōng jīng xì
Chạm khắc tinh xảo
Từ ghép
0 từ chứa “刻工”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
雕刻的技术
~精细
2
从事雕刻工作的工人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
刻
kè
khắc
Một đơn vị thời gian, bằng một phần tư giờ; Khắc, chạm, điêu khắc; Sâu sắc, mạnh mẽ, khó quên
工
gōng
công
Công việc, nghề nghiệp, hoạt động lao động; Người lao động, công nhân; Kỹ năng, kỹ thuật, sự khéo léo trong sản xuất