汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
刻写 (kè xiě) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
刻写
【刻寫】
[kè xiě]
khắc tả
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
khắc
Ví dụ
刻写蜡纸
kè xiě là zhǐ
Khắc lên giấy sáp
Từ ghép
0 từ chứa “刻写”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
把蜡纸铺在誊写钢版上用铁笔书写
~蜡纸
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
刻
kè
khắc
Một đơn vị thời gian, bằng một phần tư giờ; Khắc, chạm, điêu khắc; Sâu sắc, mạnh mẽ, khó quên
写
xiě
tả
viết, ghi lại bằng chữ viết; sáng tác, tạo ra tác phẩm văn học, nghệ thuật; miêu tả, khắc họa sự vật, hiện tượng