汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
刻丝 (kè sī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
刻丝
【刻絲】
[kè sī]
khắc tơ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Kesi
Ví dụ
同“缂丝”
tóng “ kè sī ”
Giống "khắc ti"
Từ ghép
0 từ chứa “刻丝”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
kesi
同“缂丝”
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
刻
kè
khắc
Một đơn vị thời gian, bằng một phần tư giờ; Khắc, chạm, điêu khắc; Sâu sắc, mạnh mẽ, khó quên
丝
sī
tơ
Sợi tơ, sợi chỉ, đặc biệt là sợi tơ tằm; Vật có hình dạng giống sợi, mảnh nhỏ, hoặc rất mỏng; Đơn vị đo lường rất nhỏ; một chút, một tí