[cì jī]
thích
刺激食欲
cì jī shí yù
Kích thích sự thèm ăn
刺激生产力的发展
cì jī shēng chǎn lì de fā zhǎn
Thúc đẩy sự phát triển năng suất
多年的收藏毁于一旦,对他刺激很大
duō nián de shōu cáng huǐ yú yí dàn , duì tā cì jī hěn dà
Nhiều năm sưu tầm tiêu tan, cú sốc lớn đối với anh ấy