[cì shā]
thích
被人刺杀
bèi rén cì shā
Bị ám sát
练刺杀。【苁蓉】congrong 图 草苁蓉和肉苁蓉的统称
liàn cì shā 。【 cōng róng 】congrong tú cǎo cōng róng hé ròu cōng róng de tǒng chēng
Luyện ám sát
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.