[quàn zhǒng]
khoán chủng
短期券种。que( L )que 图炔烃。炔另见493页 Gui
duǎn qī quàn zhǒng 。que( L )que tú quē tīng 。 quē lìng jiàn 493 yè Gui
Loại trái phiếu ngắn hạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.