[zhì piàn]
chế phiến
制片人制片公司
zhì piàn rén zhì piàn gōng sī
Nhà sản xuất, công ty sản xuất
资深制片
zī shēn zhì piàn
Nhà sản xuất dày dạn kinh nghiệm
制片儿zhì piàn er
Sản xuất phim; phim
制片人zhì piàn rén
chế phiến nhân
nhà làm phim; nhà sản xuất
制片厂zhì piàn chǎng
chế phiến xưởng
xưởng phim
电影制片diàn yǐng zhì piàn
điện ảnh chế phiến
làm phim