[zhì shì]
chế thức
标准制式
biāo zhǔn zhì shì
Kiểu mẫu tiêu chuẩn
制式警服
zhì shì jǐng fú
Đồng phục kiểu mẫu
制式教练(按照条令规定进行的军人队列动作的教练)
zhì shì jiào liàn ( àn zhào tiáo lìng guī dìng jìn xíng de jūn rén duì liè dòng zuò de jiào liàn )
Huấn luyện theo chế độ (huấn luyện động tác đội ngũ quân nhân theo quy định điều lệnh)