[dào lái]
đáo lai
在雨季到来之前做好防汛准备
zài yǔ jì dào lái zhī qián zuò hǎo fáng xùn zhǔn bèi
Chuẩn bị phòng chống lũ trước khi mùa mưa đến
经济建设的新高潮已经到来
jīng jì jiàn shè de xīn gāo cháo yǐ jīng dào lái
Làn sóng mới trong công cuộc xây dựng kinh tế đã đến
大限到来dà xiàn dào lái
đại hạn đáo lai
chết; tuổi thọ được định sẵn đã hết