[dào jiā]
đáo gia
把工作做到家
bǎ gōng zuò zuò dào jiā
Làm việc đến nơi đến chốn
他的表演还不到家
tā de biǎo yǎn hái bú dào jiā
Diễn xuất của anh ấy còn chưa tới
丢到家diū dào jiā
đâu đáo gia
mất hoàn toàn
笨到家了bèn dào jiā le
cực kỳ ngu ngốc
送货到家sòng huò dào jiā
tống hoá đáo gia
giao hàng tới nhà