[dào wèi]
đáo vị
传球到位
chuán qiú dào wèi
Chuyền bóng chuẩn
资金到位发电机组已安装到位
zī jīn dào wèi fā diàn jī zǔ yǐ ān zhuāng dào wèi
Tiền đã có, tổ máy phát điện đã lắp đặt xong
表演很到位
biǎo yǎn hěn dào wèi
Diễn xuất rất đạt
一步到位yí bù dào wèi
nhất bộ đáo vị
giải quyết vấn đề trong một lần