[dào rèn]
đáo nhiệm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
走马到任zǒu mǎ dào rèn
tẩu mã đáo nhiệm
xem 走馬上任|走马上任[zou3 ma3 shang4 ren4]