[dào fù]
đáo phó
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
货到付款huò dào fù kuǎn
hoá đáo phó khoản
thanh toán khi nhận hàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.