[dào le jǐ]
我这样为你卖命,一还落个不是
wǒ zhè yàng wèi nǐ mài mìng , yī hái luò gè bú shì
Tôi vì cậu mà liều mạng như vậy, cuối cùng lại bị oan
今天盼,明天盼,到了几也没盼到他回来
jīn tiān pàn , míng tiān pàn , dào le jǐ yě méi pàn dào tā huí lái
Mong hôm nay, mong ngày mai, đợi mãi cũng không thấy anh ấy về
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.