[bié kàn]
biệt khán
别看她嘴上不说,心里却很不满意
bié kàn tā zuǐ shàng bù shuō , xīn lǐ què hěn bù mǎn yì
Đừng nhìn cô ấy ngoài miệng không nói, trong lòng lại rất không hài lòng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.