[bié yǒu]
biệt hữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
别有天地bié yǒu tiān dì
biệt hữu thiên địa
cảnh sắc mê hoặc; xung quanh đẹp đẽ; một thế giới riêng
别有用心bié yǒu yòng xīn
biệt hữu dụng tâm
có dụng ý khác
别有洞天bié yǒu dòng tiān
biệt hữu động thiên
nơi quyến rũ và xinh đẹp; phong cảnh cực kỳ quyến rũ; một thế giới hoàn toàn khác
别有韵味bié yǒu yùn wèi
biệt hữu vận vị
có sức hấp dẫn lâu dài
别有风味bié yǒu fēng wèi
biệt hữu phong vị
Có một niềm vui hoặc đặc điểm khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.