[bié wú]
biệt vô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
别无一致bié wú yí zhì
biệt vô nhất trí
Không có hai loại; không có sự khác biệt
别无长物bié wú cháng wù
biệt vô trường vật
không sở hữu gì ngoài những thứ thiết yếu; sống cuộc sống nghèo khó hoặc tằn tiện
别无他法bié wú tā fǎ
biệt vô tha pháp
không có lựa chọn nào khác
别无他物bié wú tā wù
biệt vô tha vật
không có gì khác
别无他用bié wú tā yòng
biệt vô tha dụng
không có công dụng hay mục đích nào khác
别无选择bié wú xuǎn zé
biệt vô tuyển trạch
không có lựa chọn nào khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.