[bié jiā]
biệt gia
我不是这里人,你到别家打听一下看
wǒ bú shì zhè lǐ rén , nǐ dào bié jiā dǎ tīng yí xià kàn
Tôi không phải người ở đây, ông/bà sang nhà khác hỏi thử xem
别家商店都关门了,只有这一家还在营业
bié jiā shāng diàn dōu guān mén le , zhǐ yǒu zhè yì jiā hái zài yíng yè
Cửa hàng khác đều đóng cửa rồi, chỉ có cửa hàng này còn mở cửa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.