[bié jù]
biệt cụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
别具只眼bié jù zhī yǎn
biệt cụ chích nhãn
xem 獨具隻眼|独具只眼[du2 ju4 zhi1 yan3]
别具匠心bié jù jiàng xīn
biệt cụ tượng tâm
thể hiện sự tài tình; khéo léo; tuyệt vời
别具一格bié jù yì gé
biệt cụ nhất cách
có phong cách độc đáo hoặc đặc biệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.