[lì tiē]
lợi thiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
便利贴biàn lì tiē
tiện lợi thiếp
giấy ghi chú dán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.