[lì yòu]
lợi dụ
威逼利诱
wēi bī lì yòu
Dùng uy quyền và sự dụ dỗ để ép buộc
威逼利诱wēi bī lì yòu
uy bức lợi dụ
vừa đe dọa vừa hứa hẹn