[lì luò]
lợi lạc
说话利落
shuō huà lì luò
Nói năng lưu loát
动作挺利落
dòng zuò tǐng lì luò
Động tác khá nhanh nhẹn
身上穿得干净利落
shēn shàng chuān dé gān jìng lì luò
Ăn mặc sạch sẽ gọn gàng
事情已经办利落了
shì qíng yǐ jīng bàn lì luò le
Mọi việc đã giải quyết xong xuôi
病还没有好利落
bìng hái méi yǒu hǎo lì luò
Bệnh vẫn chưa khỏi hẳn