[lì lǜ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
负利率fù lì lǜ
Lãi suất âm (thấp hơn mức tăng giá)
基本利率jī běn lì lǜ
lãi suất cơ bản
降低利率jiàng dī lì lǜ
giảm lãi suất