[lì shì]
lợi thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惟利是图wéi lì shì tú
duy lợi thị đồ
Cũng như "唯利是图"
唯利是图wéi lì shì tú
chỉ mưu cầu lợi lộc; đặt lợi nhuận lên trên hết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.