[lì xī]
lợi tức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
利息率lì xī lǜ
lãi suất
利息所得税lì xī suǒ dé shuì
lợi tức sở đắc thuế
Thuế thu nhập từ lãi