[lì yǐ]
lợi dĩ
损人不利已
sǔn rén bú lì yǐ
Làm hại người khác mà không có lợi cho mình
损人利已sǔn rén lì yǐ
tổn nhân lợi dĩ
Làm hại người khác để làm lợi cho mình.