[lì hài]
lợi hại
不计利害
bú jì lì hài
Không kể lợi hại
利害得失
lì hài dé shī
Lợi hại được mất
一攸关(利害所关,指有密切的利害关系)
yì yōu guān ( lì hài suǒ guān , zhǐ yǒu mì qiè de lì hài guān xì )
Liên quan đến lợi hại (có quan hệ lợi hại mật thiết)
利害关系lì hài guān xì
lợi hại quan hệ
lợi ích; vấn đề sống còn; mối quan tâm
利害冲突lì hài chōng tū
lợi hại xung đột
xung đột lợi ích
利害攸关lì hài yōu guān
lợi hại du quan
có lợi ích sống còn
不知利害bù zhī lì hài
bất tri lợi hại
xem 不知好歹[bu4 zhi1 hao3 dai3]