[lì jī]
lợi cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马利基mǎ lì jī
mã lợi cơ
Maliki hoặc Al-Maliki; Nouri Kamel al-Maliki thủ tướng Iraq 2006-2014
帕利基尔pà lì jī ěr
phách lợi cơ nhĩ
Palikir, thủ đô của Liên bang Micronesia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.