[lì jiàn]
lợi kiếm
一柄利剑の高举反腐
yì bǐng lì jiàn の gāo jǔ fǎn fǔ
Giơ cao một thanh kiếm sắc bén chống tham nhũng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.