[lì zī]
lợi tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伯利兹bó lì zī
bá lợi tư
Belize
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.