[lì tā]
lợi tha
利他精神
lì tā jīng shén
Tinh thần vị tha
自利利他
zì lì lì tā
Vừa vị kỷ vừa vị tha
利他林lì tā lín
lợi tha lâm
Ritalin; methylphenidate
利他灵lì tā líng
lợi tha linh
Ritalin; methylphenidate; cũng viết là 利他林[Li4 ta1 lin2]
利他能lì tā néng
lợi tha năng
利他主义lì tā zhǔ yì
lợi tha chủ
chủ nghĩa vị tha
利他行为lì tā xíng wéi
lợi tha hành
hành vi vị tha