[páo gēn]
bào căn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刨根儿páo gēn ér
bào căn nhi
biến thể er hoá của 刨根[pao2 gen1]
刨根问底páo gēn wèn dǐ
bào căn vấn để
đào tận gốc rễ và hỏi đến ngọn nguồn; tìm hiểu tường tận việc gì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.