汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
刨冰 (páo bīng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
刨冰
[páo bīng]
bào băng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
món tráng miệng hoặc đồ uống đá bào hoặc đá nghiền
Ví dụ
菠萝块儿刨冰
bō luó kuài ér páo bīng
Đá bào dứa
Từ ghép
0 từ chứa “刨冰”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
冷食,把冰刨成碎片,加上果汁等,现做现吃
菠萝块儿~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
刨
páo
bào
Bào, gọt, cạo (bề mặt); Cái bào, dụng cụ bào; Đào, bới, xới (đất)
冰
bīng
băng
Băng, nước đóng thành khối rắn do lạnh; Lạnh như băng, rất lạnh; Làm lạnh, đông lạnh