[chū lù]
sơ lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
初露锋芒chū lù fēng máng
sơ lộ phong mang
dấu hiệu đầu tiên của tài năng chớm nở; lần đầu thể hiện khả năng của mình
初露头角chū lù tóu jiǎo
sơ lộ đầu giác
nghĩa đen: lần đầu lộ sừng; nghĩa bóng: lần đầu bộc lộ tài năng; Dấu hiệu đầu tiên của tài năng nhô lên
初露才华chū lù cái huá
sơ lộ tài hoa
dấu hiệu đầu tiên của tài năng chớm nở; lần đầu thể hiện khả năng của mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.