[chū shēng]
sơ sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
初生之犊chū shēng zhī dú
sơ sinh chi độc
Bê con mới sinh (ngạn ngữ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.