[chū tàn]
sơ thám
《大陆架成因初探》
《 dà lù jià chéng yīn chū tàn 》
“Sơ bộ thăm dò nguyên nhân hình thành thềm lục địa”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.