汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
初战 (chū zhàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
初战
【初戰】
[chū zhàn]
sơ chiến
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Trận đầu
2
cuộc giao tranh đầu tiên
Ví dụ
初战告捷
chū zhàn gào jié
Thắng lợi bước đầu
Từ ghép
0 từ chứa “初战”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
战争或战役开始的第一仗
~告捷
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
初
chū
sơ
Lúc đầu, thời điểm bắt đầu; Đầu tiên, sơ khai, chưa hoàn thiện; Ngày mùng một âm lịch
战
zhàn
chiến
Chiến đấu, đánh nhau, tham gia vào cuộc xung đột vũ trang; Cuộc chiến, trận đánh, cuộc xung đột vũ trang; Cuộc thi đấu, cuộc tranh tài, thử thách