汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
初年 (chū nián) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
初年
[chū nián]
sơ niên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
những năm đầu
Ví dụ
民国初年
mín guó chū nián
Đầu thời Dân Quốc
Từ ghép
0 từ chứa “初年”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指某一历史时期的最初一段
民国~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
初
chū
sơ
Lúc đầu, thời điểm bắt đầu; Đầu tiên, sơ khai, chưa hoàn thiện; Ngày mùng một âm lịch
年
nián
niên
Khoảng thời gian 12 tháng; năm; Tuổi tác của con người; Giai đoạn thời gian, thời đại