汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
初审 (chū shěn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
初审
【初審】
[chū shěn]
sơ thẩm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
phiên tòa sơ bộ
Ví dụ
初审合格
chū shěn hé gé
Qua sơ thẩm
Từ ghép
0 từ chứa “初审”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
初次审查
~合格
2
法律上指预审人员对被告人进行第一次审讯
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
初
chū
sơ
Lúc đầu, thời điểm bắt đầu; Đầu tiên, sơ khai, chưa hoàn thiện; Ngày mùng một âm lịch
审
shěn
thẩm
Xem xét, điều tra, kiểm tra kỹ lưỡng để đưa ra phán quyết; Thưởng thức, đánh giá bằng cảm quan hoặc lý trí; Phiên tòa, giai đoạn xét xử trong tố tụng