[chuàng jiàn]
sáng kiến
他对明清文学的研究很有创见
tā duì míng qīng wén xué de yán jiū hěn yǒu chuàng jiàn
Nghiên cứu văn học Minh - Thanh của ông có nhiều sáng kiến.
创见性chuàng jiàn xìng
sáng kiến tính
sáng tạo