[chuāng shāng]
thương
腿上的创伤已经治愈
tuǐ shàng de chuāng shāng yǐ jīng zhì yù
Vết thương ở chân đã lành
战争的创伤精神上的创伤
zhàn zhēng de chuāng shāng jīng shén shàng de chuāng shāng
Vết thương chiến tranh, vết thương lòng
创伤后chuāng shāng hòu
hậu chấn thương