[chuàng yè]
sáng nghiệp
创业史
chuàng yè shǐ
Lịch sử khởi nghiệp
创业守成
chuàng yè shǒu chéng
Khởi nghiệp và giữ gìn thành quả
艰苦创业
jiān kǔ chuàng yè
Khởi nghiệp gian khổ
创业者chuàng yè zhě
sáng nghiệp giả
doanh nhân khởi nghiệp
创业投资chuàng yè tóu zī
sáng nghiệp đầu tư
vốn đầu tư mạo hiểm
创业精神chuàng yè jīng shén
sáng nghiệp tinh thần
tinh thần khởi nghiệp; tinh thần tiên phong
创业资金chuàng yè zī jīn
sáng nghiệp tư kim
Vốn mạo hiểm
创业板市场chuàng yè bǎn shì chǎng
sáng nghiệp bản thị trường
Thị trường chứng khoán tăng trưởng