[chuàng shì]
sáng thế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
创世纪chuàng shì jì
sáng thế kỷ
Sáng thế ký; Sáng tạo, một bài thơ sử thi của dân tộc Naxi 納西|纳西[Na4 xi1]
创世记chuàng shì jì
sáng thế ký
Sáng thế ký
创世论chuàng shì lùn
sáng thế luận
thuyết sáng tạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.