[gāng guǒ]
cương quả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刚果河gāng guǒ hé
cương quả hà
Sông Congo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.