[gāng gāng]
cương cương
不多不少,刚刚一杯箱子不大,一装下衣服和书籍
bù duō bù shǎo , gāng gāng yì bēi xiāng zǐ bú dà , yì zhuāng xià yī fu hé shū jí
Không nhiều không ít, vừa đủ một ly. Cái hộp không lớn, vừa đựng hết quần áo và sách vở
他刚刚走,你快去追吧!
tā gāng gāng zǒu , nǐ kuài qù zhuī ba !
Anh ấy vừa đi, bạn đi nhanh mà đuổi theo đi!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.