[liè chē]
liệt xa
国际列车
guó jì liè chē
Tàu quốc tế
旅客列车
lǚ kè liè chē
Tàu chở khách
15次列车
15 cì liè chē
Chuyến tàu số 15
列车长liè chē zhǎng
liệt xa trưởng
trưởng tàu; quản lý tàu
列车员liè chē yuán
liệt xa viên
nhân viên tàu hỏa
磁浮列车cí fú liè chē
từ phù liệt xa
Tàu điện từ
直达列车zhí dá liè chē
trực đạt liệt xa
tàu chạy thẳng
专门列车zhuān mén liè chē
chuyên môn liệt xa
tàu chuyên dụng
货运列车huò yùn liè chē
hoá vận liệt xa
tàu chở hàng; tàu hàng
磁悬浮列车cí xuán fú liè chē
từ huyền phù liệt xa
Tàu điện từ