[liè guó]
liệt quốc
列国相争
liè guó xiāng zhēng
Các nước tranh giành nhau
周游列国
zhōu yóu liè guó
Đi chu du các nước
周游列国zhōu yóu liè guó
chu du liệt quốc
du hành qua nhiều quốc gia; cuộc du hành; ám chỉ chuyến du hành của Khổng Tử