汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
列位 (liè wèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
列位
[liè wèi]
liệt vị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Đại từ
1
quý ông và quý bà
2
tất cả các vị có mặt
Ví dụ
列位请坐
liè wèi qǐng zuò
Mời quý vị ngồi
Từ ghép
0 từ chứa “列位”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
代 · Đại từ
人称代词。诸位
~请坐
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
列
liè
liệt
Sắp xếp theo thứ tự, thành hàng; Hàng, dãy, đội hình; Liệt kê, kể ra
位
wèi
vị
Vị trí, địa điểm, chỗ đứng của một vật hoặc người; Nằm ở, toạ lạc ở, ở một vị trí cụ thể; Địa vị, chức vụ, vai trò trong xã hội hoặc tổ chức