[liè jǔ]
liệt cử
列举事实
liè jǔ shì shí
Liệt kê sự thật
指示中列举了各种具体办法
zhǐ shì zhōng liè jǔ le gè zhǒng jù tǐ bàn fǎ
Trong chỉ thị đã liệt kê đủ các biện pháp cụ thể
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.